Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっと
思
おも
いやりをもって
接
せっ
してやらないといけませんよ。
Bạn cần phải đối xử tử tế hơn nữa đấy.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
思いやり
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
接する
せっする
chạm; tiếp xúc với; giáp với; kề bên; gần; sát
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại