Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もし彼かれが遅おくれてくるようなら、彼かれがいなくても会議かいぎを始はじめてよい。
Nếu anh ấy đến muộn, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp mà không cần anh ấy.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
彼
かれ
anh ấy
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị thảo luận
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật