Dịch nghĩa:
もし彼が休んだら、英語のテストはないでしょう。
Nếu anh ấy nghỉ, không có bài kiểm tra tiếng Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
休
Hưu
nghỉ ngơi
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ