Dịch nghĩa:
もし彼から何か新しい知らせがあったら私に知らせて下さい。
Nếu có tin tức gì mới từ anh ấy, xin hãy thông báo cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
新
Tân
mới
知
Tri
biết; trí tuệ
私
Tư
tư nhân; tôi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém