Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もし今いま彼かれのお父とうさんがいなければ、彼かれは貧乏びんぼうしていることだろう。
Nếu bố anh ấy không còn, anh ấy có lẽ sẽ nghèo.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
今
いま
bây giờ
彼
かれ
anh ấy
お父さん
おとうさん
bố; ba
貧乏
びんぼう
nghèo khó; túng thiếu; nghèo nàn; thiếu thốn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

今
Kim bây giờ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ cha
貧
Bần nghèo; nghèo khó
乏
Phạp nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật