Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
身
み
を
固
かた
めて
落
お
ち
着
つ
いてもいいころだよ。
Đã đến lúc bạn nên lập gia đình và ổn định cuộc sống.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
身
み
cơ thể; bản thân
固める
かためる
làm cứng; đóng băng; củng cố; làm chắc chắn; nắm chặt (nắm đấm); dẫm chặt (tuyết, đất)
落ち着く
おちつく
bình tĩnh lại; trấn tĩnh; thư giãn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ころ
con lăn
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo