Dịch nghĩa:
もう少し早く家を出てれば、時間に間に合ったのにね。
Nếu ra khỏi nhà sớm hơn một chút thì đã kịp giờ rồi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
早
Tảo
sớm; nhanh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1