Dịch nghĩa:
もう少し安ければその航空券を買っただろうに。
Nếu vé máy bay rẻ hơn một chút, tôi đã mua rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
券
Khoán
vé
買
Mãi
mua