Dịch nghĩa:
もうそんなことは起きない。俺が約束する。
Chuyện như thế sẽ không xảy ra nữa. Tôi hứa đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
俺
Yêm
tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển