Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうすぐクリスマスだけど、
誰
だれ
かにクリスマスプレゼント
上
あ
げるの?
Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có tặng quà cho ai không?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
もう
đã; rồi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
クリスマス
Giáng Sinh
誰
だれ
ai
クリスマスプレゼント
quà Giáng Sinh
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
上
Thượng
trên