Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんなが帰かえるまでに宿題しゅくだいを終おえなさい。
Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước khi mọi người về.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
終える
おえる
kết thúc
為さる
なさる
làm

Hán tự:

帰
Quy trở về; dẫn đến
宿
Túc nhà trọ; cư trú
題
Đề chủ đề; đề tài
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật