Dịch nghĩa:
まもなく私たちはその知らせを聞いた。
Chúng tôi sớm nghe được tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe