Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなく、
彼
かれ
は
英語
えいご
の
話
はな
し
方
かた
を
学
まな
びました。
Anh ấy sớm học cách nói tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
彼
かれ
anh ấy
英語
えいご
tiếng Anh
話し方
はなしかた
cách nói chuyện; phong cách nói
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
学
Học
học; khoa học