Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
またボストンにいらっしゃる
予定
よてい
はおありですか?
Bạn có kế hoạch trở lại Boston không?
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
ボストン
Boston
予定
よてい
dự định; kế hoạch
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định