Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぼくにはまるでその
理由
りゆう
がわからない。
Tôi hoàn toàn không hiểu lý do.
Từ vựng:
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
其の
その
đó; cái đó
理由
りゆう
lý do; cớ; động cơ
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do