Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほらごらんなさい。
長
なが
くなかったでしょ。
Kìa, nhìn xem, không phải đã nhanh lắm sao.
Từ vựng:
ほら
nhìn!; thấy chưa!; đây!; kia!; này!
為さる
なさる
làm
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp