Dịch nghĩa:
ほぼ赤道直下にあるシンガポールでは、雨季・乾季があまり明瞭ではない。
Ở Singapore, nằm gần xích đạo, mùa mưa và mùa khô không rõ ràng lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
雨
Vũ
mưa
季
Quý
mùa
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
明
Minh
sáng; ánh sáng
瞭
Liệu
rõ ràng