Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はるか
後方
こうほう
の
水平
すいへい
線
せん
の
上
うえ
に
太陽
たいよう
がのぼった。
Mặt trời mọc trên đường chân trời phía sau xa kia.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
遥か
はるか
xa xôi
後方
こうほう
phía sau
水平線
すいへいせん
đường chân trời (liên quan đến các vùng nước)
上
うえ
trên; trên cao
太陽
たいよう
Mặt Trời
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
水
Thủy
nước
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
線
Tuyến
đường; tuyến
上
Thượng
trên
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương