Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なでなでして、ごはんも
持
も
って
来
き
てほしいワン!
Vuốt ve và mang cơm đến cho tôi nào!
Ngữ pháp:
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
Từ vựng:
撫で撫で
なでなで
vuốt ve; xoa
為る
する
làm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
欲しい
ほしい
muốn
ワン
gâu gâu
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
来
Lai
đến; trở thành