Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なさけないの・・・ボディスラムくらいで、そんな死しにそうな声こえ、ださないでよ。
Đừng có kêu la thảm thiết chỉ vì một đòn bổng thế.

Ngữ pháp:

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

情けない
なさけない
đáng thương; tồi tệ
ボディスラム
đập người
そんな
như vậy; loại đó
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
そう
có vẻ
声
こえ
giọng nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

死
Tử chết
声
Thanh giọng nói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật