Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なさけないの・・・ボディスラムくらいで、そんな
死
し
にそうな
声
こえ
、ださないでよ。
Đừng có kêu la thảm thiết chỉ vì một đòn bổng thế.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
情けない
なさけない
đáng thương; tồi tệ
ボディスラム
đập người
そんな
như vậy; loại đó
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
そう
có vẻ
声
こえ
giọng nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
死
Tử
chết
声
Thanh
giọng nói