ボディスラム
ボディースラム
ボディ・スラム
ボディー・スラム

Danh từ chung

Lĩnh vực: Võ chuyên nghiệp

đập người

JP: なさけないの・・・ボディスラムくらいで、そんなにそうなこえ、ださないでよ。

VI: Đừng có kêu la thảm thiết chỉ vì một đòn bổng thế.