Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんな人ひとでも一いち度どはxvideos.comを覗のぞいたことがあるはずだ。
Mọi người ít nhất một lần đã vào xem xvideos.com.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
人
ひと
người; ai đó
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
覗く
のぞく
nhìn trộm (qua lỗ khóa, khe hở, v.v.)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

人
Nhân người
一
Nhất một
度
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
覗
nhìn trộm; nhìn lén; xuất hiện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật