Dịch nghĩa:
どの村にも二つの教会があるようですが、どうしてか説明して下さい。
Có vẻ như mỗi làng đều có hai nhà thờ, bạn có thể giải thích tại sao không?
Từ vựng:
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn
二
Nhị
hai
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém