Dịch nghĩa:
どうして私のと同じカメラを買ったの?
Tại sao bạn lại mua chiếc máy ảnh giống hệt tôi?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
買
Mãi
mua