Dịch nghĩa:
どうして私のことを知らないみたいに振る舞うの?
Sao bạn lại giả vờ không quen biết tôi?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng