Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしても習慣しゅうかんから抜ぬけきれないんだよなあ。
Tôi không thể nào thoát khỏi thói quen này.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~切れない (~kirenai)

Diễn tả sự không thể hoàn thành hoặc làm điều gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
習慣
しゅうかん
thói quen
抜ける
ぬける
rơi ra; bị bỏ sót; bị thiếu; thoát ra; lỏng ra
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ

Hán tự:

習
Tập học
慣
Quán quen; thành thạo
抜
Bạt trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật