Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうかなさいましたか?何なにかできることはありますか?
Bạn bị làm sao vậy? Có gì tôi có thể giúp không?

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為さる
なさる
làm
何
なん
gì
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật