Dịch nghĩa:

Điều nổi bật nhất là khuôn mặt hình quả trứng của cô ấy.

Hán tự:

Nhân người
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Hình khuôn; loại; mẫu
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng