Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

とても静しずかで、ピンが落おちても聞きこえるほどだった。
Rất yên tĩnh, đến nỗi có thể nghe thấy tiếng ghim rơi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

迚も
とても
rất; cực kỳ
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

静
Tĩnh yên tĩnh
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật