Dịch nghĩa:
とうとう宿題が終わった。さあ、これで寝られるぞ。
Cuối cùng bài tập về nhà cũng xong. Giờ thì có thể ngủ được rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ