Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

できれば明日あしたまでにこの仕事しごとやっといて。
Nếu được, hãy hoàn thành công việc này trước ngày mai.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
明日
あした
ngày mai
此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

明
Minh sáng; ánh sáng
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật