Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

できるだけ高たかく飛とび上あがるようにしなさい。
Hãy cố gắng nhảy cao nhất có thể.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
高い
たかい
cao; cao lớn
飛び上がる
とびあがる
nhảy lên; bật lên
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

高
Cao cao; đắt
飛
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật