Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど塩しおとコショウを切きらしてしまった。
Tôi vừa hết muối và tiêu.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
胡椒
こしょう
tiêu
切らす
きらす
hết; thiếu; hết hàng
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

塩
Diêm muối
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật