1. Thông tin cơ bản
- Từ: 切らす
- Cách đọc: きらす
- Loại từ: Động từ Godan・tha động từ
- Ý khái quát: làm cho (nguồn cung, vật dụng) bị hết, cạn; để cho thiếu
- Cấu trúc thường gặp: N を切らす/N を切らしている/N を切らしておりまして(lịch sự, xin lỗi)
2. Ý nghĩa chính
“切らす” diễn tả việc để cho một thứ bị hết (hết hàng, hết nguyên liệu, hết danh thiếp…). Chủ thể có trách nhiệm quản lý nhưng đã để cạn, vì vậy thường mang sắc thái xin lỗi/không tiện trong giao tiếp.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 切れる (きれる, tự động từ): “bị hết/đứt” một cách tự nhiên. Ví dụ: 在庫が切れる (hết hàng). Với 切らす là “để hết”: 在庫を切らす.
- 切る (きる, tha động từ gốc “cắt”): nghĩa gốc là “cắt”, nghĩa mở rộng “làm dứt”. Khi gắn với danh từ tạo động từ ghép: 使い切る (dùng hết), 断ち切る (cắt đứt).
- 品切れ・在庫切れ: danh từ trạng thái “hết hàng”. 切らす là hành vi/trạng thái do phía quản lý để xảy ra.
- 欠かす: “bỏ lỡ/thiếu” (mang tính thói quen, lịch trình). Ví dụ: 朝の散歩を欠かさない. Không dùng cho “hết hàng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kinh doanh/bán lẻ: ただいま一部商品を切らしておりまして… (cách nói lịch sự để xin lỗi khách).
- Công việc: 名刺を切らしており、後ほどお渡しします.
- Sinh hoạt: 砂糖・ガス・コピー用紙などの消耗品に dùng tự nhiên: 砂糖を切らしている.
- Cụm thường gặp: 息を切らす (thở dốc, “hơi bị đứt quãng”).
- Sắc thái: gợi trách nhiệm của người nói/đơn vị (đã không bổ sung kịp), nên phù hợp khi cần xin lỗi, giải thích.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 切れる |
Đối ứng tự/tha |
bị hết, bị đứt |
Trạng thái tự xảy ra: 在庫が切れる. |
| 在庫切れ/品切れ |
Danh từ trạng thái |
hết hàng |
Dùng trong thông báo, ghi chú cửa hàng. |
| 欠品 |
Gần nghĩa |
thiếu hàng |
Sắc thái nghiệp vụ, kho vận. |
| 補充する/仕入れる |
Đối nghĩa (giải pháp) |
bổ sung/nhập hàng |
Hành động để không bị “切らす”. |
| 絶やす |
Gần nghĩa |
để gián đoạn/đứt |
Dùng cho lửa, dòng dõi, thói quen: 火を絶やさない. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji chính: 切 (bộ 刀 “đao” + 七). Nghĩa gốc: cắt, chia.
- Okurigana: 「らす」 thể hiện biến dạng nghĩa thành “làm cho cạn/hết”.
- Dạng liên hợp thường dùng: ~を切らしている/切らしておりまして(kính ngữ lịch sự trong dịch vụ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phục vụ khách Nhật, câu khuôn “申し訳ございませんが、ただいま〜を切らしておりまして…” vừa báo thiếu, vừa giữ thể diện cho khách và cửa hàng. So với “ない”, “切らす” cho thấy “đáng lẽ phải có nhưng đã để hết” – sắc thái trách nhiệm rõ hơn.
8. Câu ví dụ
- 申し訳ありません、ただいま名刺を切らしておりまして、後ほどお届けします。
Tôi xin lỗi, hiện tôi đang hết danh thiếp, tôi sẽ gửi sau.
- 砂糖を切らしてしまったから、帰りに買ってきて。
Tôi lỡ làm hết đường rồi, trên đường về mua giúp nhé.
- 店舗としては人気商品の在庫を切らさないように計画を立てる。
Với tư cách cửa hàng, cần lập kế hoạch để không để hết hàng bán chạy.
- コピー用紙を切らしているので、印刷は午後になります。
Đang hết giấy in nên việc in sẽ để đến chiều.
- 灯油を切らして寒い思いをした。
Vì hết dầu đốt nên tôi đã chịu lạnh.
- お客様には人気メニューを切らしてしまい、ご迷惑をおかけしました。
Chúng tôi xin lỗi vì để hết món được ưa chuộng, gây bất tiện cho quý khách.
- 担当者は連絡先の名刺を切らしており、メールで情報を送った。
Người phụ trách hết danh thiếp nên đã gửi thông tin qua email.
- 息を切らして駅まで走ってきた。
Tôi thở dốc chạy tới nhà ga.
- ガスを切らしてしまって、夕飯が作れない。
Gas đã hết mất rồi nên không nấu được bữa tối.
- この時期は特に、マスクを切らさないように注意している。
Giai đoạn này tôi đặc biệt chú ý để không để hết khẩu trang.