Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だれかほかの人ひとと話はなしているとき口くちをはさむべきではない。
Không nên xen vào cuộc nói chuyện của người khác.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
人
ひと
người; ai đó
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
口
くち
miệng
挟む
はさむ
kẹp giữa (ngón tay, đũa, v.v.); giữ chặt (từ hai bên)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

人
Nhân người
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật