Dịch nghĩa:
だから地球の周りには磁場があります。
Vì vậy xung quanh Trái Đất có từ trường.
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
周
Chu
chu vi; vòng
磁
Từ
nam châm; sứ
場
Trường
địa điểm