Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
運転
うんてん
をすると
入院
にゅういん
するはめになるだろう。
Lái xe như thế có thể sẽ phải nhập viện đấy.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
為る
する
làm
入院
にゅういん
nhập viện
羽目
はめ
tấm ván; ốp tường
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
入
Nhập
vào; chèn
院
Viện
viện; đền