Dịch nghĩa:
そんなはずはないよ。彼はまだ休暇でハワイにいる。
Điều đó không thể nào. Anh ấy vẫn đang đi nghỉ ở Hawaii mà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí