Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなに
早
はや
くに
行
い
くには
及
およ
ばないでしょうね。
Không cần phải đi sớm như thế đâu.
Ngữ pháp:
~には及ばない (〜ni wa oyobanai)
Có nghĩa là 'không cần phải đi xa đến thế' hoặc 'không cần thiết'
JLPT N2
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
早く
はやく
sớm; sắp
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
及ぶ
およぶ
đạt tới; xảy ra
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
及
Cập
vươn tới