Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなささいな
問題
もんだい
にくよくよするなよ。
Đừng vì những vấn đề nhỏ nhặt mà buồn phiền như thế.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
些細
ささい
tầm thường; nhỏ nhặt; không đáng kể
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
くよくよ
lo lắng (về); suy nghĩ (về); buồn bã; lo lắng
為る
する
làm
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài