Dịch nghĩa:
そろそろテーブルを片づけ始めてよい時間だよ。
Đã đến lúc có thể bắt đầu dọn dẹp bàn ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
始
Thí
bắt đầu
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian