Dịch nghĩa:

Việc đó không hề đơn giản chút nào.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Giản đơn giản; ngắn gọn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ