Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
私
わたし
にとって
大
おお
きな
衝撃
しょうげき
だった。
Đó là một cú sốc lớn đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
大きな
おおきな
to; lớn
衝撃
しょうげき
tác động; cú sốc
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
衝
Xung
va chạm; đâm
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục