Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは私わたしが言いおうとしたことではない。
Đó không phải là điều tôi muốn nói.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật