Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
彼
かれ
にとってとてもいい
経験
けいけん
だった。
Đó là một trải nghiệm tốt đối với anh ấy.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
迚も
とても
rất; cực kỳ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
経験
けいけん
kinh nghiệm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra