Dịch nghĩa:
それは大いに彼自身の責任であった。
Đó chủ yếu là trách nhiệm của chính anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm