Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはその
前
まえ
の
週
しゅう
に
買
か
ったものでした。
Tôi đã mua nó vào tuần trước.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
其の
その
đó; cái đó
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
週
しゅう
tuần
買う
かう
mua; mua sắm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
週
Chu
tuần
買
Mãi
mua