Dịch nghĩa:
それはそのリスクを負う価値がないね。
Điều đó không đáng để chấp nhận rủi ro đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị