Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それについては私わたしの言葉ことばを信用しんようしてもいいです。
Bạn có thể tin lời tôi về điều đó.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
信用
しんよう
sự tin tưởng; tín nhiệm; danh tiếng
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
信
Tín niềm tin; sự thật
用
Dụng sử dụng; công việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật