Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それがどれほどむずかしいか君きみに説明せつめいできそうにない。
Có vẻ như tôi không thể giải thích cho bạn hiểu điều đó khó khăn đến mức nào.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

そうにない (V sou ni nai)

Diễn tả sự không có khả năng hoặc điều gì đó không có vẻ sẽ xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
君
きみ
bạn; bạn bè
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật